logo

Xe địa hình Enduro 7.2Nm Tải trọng 150kg Xe địa hình Enduro tự động

Xe địa hình Enduro 7.2Nm Tải trọng 150kg Xe địa hình Enduro tự động

Các đặc điểm chính

Tên thương hiệu:ZFYC
Số mô hình:ST1-W
Nơi xuất xứ:Trung Quốc
Số lượng đặt hàng tối thiểu:100
Giá:Price negotiable
Khả năng cung cấp:1000Đơn vị/Tháng
Thời gian giao hàng:5-12TUẦN
Điều khoản thanh toán:L/C,T/T
Bao bì tiêu chuẩn:CKD,SKD,CBU

Tóm tắt sản phẩm

Xe máy đô thị 107cc Xe máy đô thị 107cc | 5.2kW @ 8000 vòng/phút, Mô-men xoắn 7.2N·m | Truyền động xích, Phanh tang trống | Tải trọng 150kg Chiếc xe máy đô thị 107cc đa dụng này mang đến hiệu suất đáng tin cậy với công suất tối đa 5.2kW và mô-men xoắn 7.2N·m. Được thiết kế cho việc di chuyển trong ...

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Xe địa hình Enduro 7.2Nm

,

Xe địa hình Enduro tải trọng 150kg

,

Xe địa hình Enduro tự động 86kg

Engine Type: Động cơ xi-lanh đơn, nằm ngang
Displacement: 107 cc
Max. Power: 5,2 kW @ 8.000 ± 500 vòng/phút
Max. Torque: 7,2 N·m @ 5.000 ± 500 vòng/phút
Net Weight: 86kg
Max. Load Capacity: 150 kg
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật chi tiết và đặc điểm
Xe máy đô thị 107cc
Xe máy đô thị 107cc | 5.2kW @ 8000 vòng/phút, Mô-men xoắn 7.2N·m | Truyền động xích, Phanh tang trống | Tải trọng 150kg
Chiếc xe máy đô thị 107cc đa dụng này mang đến hiệu suất đáng tin cậy với công suất tối đa 5.2kW và mô-men xoắn 7.2N·m. Được thiết kế cho việc di chuyển trong thành phố và những chuyến đi ngoại ô, xe có cả hệ thống khởi động điện và cần đạp để hoạt động đáng tin cậy trong mọi điều kiện.
Các tính năng chính: Tải trọng 150kg • Tốc độ tối đa 80km/h • Khả năng leo dốc ≥27° • Hệ thống truyền động xích • Phanh tang trống trước và sau
Thông số kỹ thuật Động cơ & Hiệu suất
Loại động cơ Động cơ xi-lanh đơn, nằm ngang
Đường kính pít-tông * Hành trình 52.4 mm * 49.5 mm
Dung tích xi-lanh 107 cc
Tỷ số nén 9.1 : 1
Công suất tối đa 5.2 kW @ 8,000 ± 500 vòng/phút
Mô-men xoắn tối đa 7.2 N·m @ 5,000 ± 500 vòng/phút
Hệ thống đánh lửa Đánh lửa CDI
Hệ thống khởi động Khởi động điện & cần đạp
Mô-bin Mô-bin 6 cực, chỉnh lưu toàn sóng
Hộp số & Hệ thống truyền động
Hộp số 4 cấp, ly hợp bán tự động
Truyền động cuối Truyền động xích
Hệ thống treo & Phanh
Hệ thống treo trước Phuộc thủy lực dạng ống lồng
Hệ thống treo sau Giảm xóc lò xo đôi
Phanh trước Phanh tang trống
Phanh sau Phanh tang trống
Bánh xe & Lốp xe
Lốp trước 2.50-17
Lốp sau 2.75-17
Bánh trước Bánh căm / Tùy chọn: bánh hợp kim
Bánh sau Bánh căm / Tùy chọn: bánh hợp kim
Kích thước & Dung tích
Kích thước tổng thể (D*R*C) 1900 * 700 * 1070 mm
Chiều dài cơ sở 1220 mm
Chiều cao yên 740 mm
Khoảng sáng gầm 110 mm
Trọng lượng tịnh 86 kg
Tải trọng tối đa 150 kg
Hiệu suất & Tiện ích
Tốc độ tối đa 80 km/h
Khả năng leo dốc ≥ 27°
Dung tích bình xăng 3.5 L
Giá chở hàng sau
Giá chở hàng giữa
Hộp đựng mũ bảo hiểm Không
Hệ thống điện
Đèn pha 12V 35W
Đèn hậu Đèn hậu kết hợp, 12V 21W / 10W
Đèn xi-nhan trước 12V 5W
Đèn xi-nhan sau 12V 5W
Đèn biển số 12V 5W
Ắc quy 12V 5Ah, không cần bảo dưỡng