logo

Blue Underbone Race Bike 3.9L Tank 1910mm Máy xe máy đơn xi-lanh lạnh bằng không khí

Blue Underbone Race Bike 3.9L Tank 1910mm Máy xe máy đơn xi-lanh lạnh bằng không khí

Các đặc điểm chính

Tên thương hiệu:ZFYC
Số mô hình:ZFYC110-UH115
Nơi xuất xứ:Trung Quốc
Số lượng đặt hàng tối thiểu:20
Giá:Price negotiable
Khả năng cung cấp:100
Thời gian giao hàng:5-10 tuần
Điều khoản thanh toán:L/C,T/T

Tóm tắt sản phẩm

Động cơ xi-lanh đơn ngang làm mát bằng gió 107cc Xe máy Underbone xi-lanh đơn làm mát bằng gió 107cc với ly hợp bán tự động 4 cấp và bánh xe nan hoa/hợp kim Các tính năng chính Hộp số ly hợp bán tự động 4 cấp Hệ thống khởi động điện & cần đạp Bánh xe nan hoa bằng thép với phanh tang trống Tốc độ tối ...

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

xe đạp đua màu xanh dưới xương

,

3.9L xe đạp xe đua

,

Xe máy đơn xi lanh làm mát bằng không khí 1910mm

Engine Type: Xi-lanh đơn, nằm ngang, làm mát bằng không khí
Displacement: 107 cc
Max. Power: 4,8 kW @ 8.000 ± 500 vòng/phút
Max. Torque: 7,1 N·m @ 6.000 ± 500 vòng/phút
Transmission: Ly hợp 4 cấp, bán tự động
Front Suspension: Phuộc thủy lực dạng ống lồng
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật chi tiết và đặc điểm
Động cơ xi-lanh đơn ngang làm mát bằng gió 107cc
Xe máy Underbone xi-lanh đơn làm mát bằng gió 107cc với ly hợp bán tự động 4 cấp và bánh xe nan hoa/hợp kim
Các tính năng chính
  • Hộp số ly hợp bán tự động 4 cấp
  • Hệ thống khởi động điện & cần đạp
  • Bánh xe nan hoa bằng thép với phanh tang trống
  • Tốc độ tối đa: 85 km/h
  • Tải trọng tối đa 150 kg
Thông số kỹ thuật động cơ
Loại động cơ Xi-lanh đơn, ngang, làm mát bằng gió
Dung tích xi-lanh 107 cc
Đường kính piston * Hành trình 52.4 mm * 49.5 mm
Tỷ số nén 9.1 : 1
Công suất tối đa. 4.8 kW @ 8.000 ± 500 vòng/phút
Mô-men xoắn tối đa. 7.1 N*m @ 6.000 ± 500 vòng/phút
Hệ thống đánh lửa CDI
Hệ thống khởi động Khởi động điện & cần đạp
Mâm điện Mâm điện 12V 6 cực, đầu ra DC
Hệ thống truyền động & dẫn động
Hộp số Ly hợp bán tự động 4 cấp
Dẫn động cuối Dẫn động bằng xích
Tỷ số truyền sơ cấp 4.059
Tỷ số truyền cuối 2.714
Tỷ số truyền hộp số Số 1: 3.273, Số 2: 1.938, Số 3: 1.35, Số 4: 1.043
Khung gầm & hệ thống treo
Hệ thống treo trước Phuộc thủy lực dạng ống lồng
Hệ thống treo sau Giảm xóc đôi
Phanh trước Phanh tang trống
Phanh sau Phanh tang trống
Lốp trước 2.50-17
Lốp sau 2.75-17
Bánh trước Bánh thép
Bánh sau Bánh thép
Kích thước & dung tích
Kích thước tổng thể (D * R * C) 1910 * 710 * 1110 mm
Chiều dài cơ sở 1255 mm
Chiều cao yên 840 mm
Khoảng sáng gầm xe 140 mm
Trọng lượng tịnh 92 kg
Tải trọng tối đa 150 kg
Dung tích bình xăng 3.9 L
Dung tích hộp đựng mũ bảo hiểm 5 L
Hiệu suất & điện
Tốc độ tối đa 85 km/h
Khả năng leo dốc ≥ 12°
Đèn pha Bóng halogen, 12V 35W / 5W
Đèn hậu Bóng halogen, 12V 21W / 5W
Đèn xi nhan trước Halogen, 12V 10W
Đèn xi nhan sau Halogen, 12V 10W
Ắc quy 12V 5Ah
Tất cả các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước. Vui lòng xác minh thông số kỹ thuật với nhà sản xuất để có các bản cập nhật mới nhất.